Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buenas palabras
Nghĩa chính
1
Lời ngon ngọt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
花言巧语
huā yán qiǎo yǔ
Lời đường mật, lời ngon ngọt lừa dối
Xuất hiện ở từ khác
palabras
kết hợp
lời nói ngon ngọt, lời hứa suông
AI
1
Lời ngon ngọt
1
Lời ngon ngọt
1
Lời ngon ngọt