Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en dos palabras
trạng từ
(adverb)
/en ˌdos paˈlabɾas/
Nghĩa chính
1
Trong một từ
trạng từ
in a word
2
Trong nháy mắt
trạng từ
in a jiffy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en un santiamén
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
all at once
Trong nháy mắt
all of a sudden
Trong nháy mắt, trong tích tắc, trong một nốt nhạc
in a heartbeat
Trong nháy mắt
AI
1
Trong một từ
2
Trong nháy mắt
1
Trong một từ
2
Trong nháy mắt
1
Trong một từ
2
Trong nháy mắt