Nghĩa chính
- Trong nháy mắttrạng từkhông so sánh (not comparable)Unexpectedly; without warning; all of a sudden.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Tất cả cùng một lúc; tất cả cùng nhautrạng từkhông so sánh (not comparable)Used other than figuratively or idiomatically: All at the same time; all together.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| don't spend it all at oncecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với don't spend it all in one place |
| all-at-once-ness | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , / ,
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc all at onceNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha