habla
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈabla/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- nói, nói chuyệnđộng từA1Third-person singular present indicative of hablar (he/she/it speaks, you speak).
- khả năng nói, tiếng nói, cách nóidanh từB2The faculty of speech, or a specific way of speaking associated with a person or region.
- hãy nói, nói điđộng từA1Second-person singular imperative of hablar (speak!).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hablaDạng gốc (base form)
- hablasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de habla hispana | Nói tiếng Tây Ban Nha | |
| don de habla | Khiếu ăn nói | |
| habla culta | Cách nói chuẩn mực | |
| habla popular | Cách nói bình dân | |
| al hablatrạng từ | trạng từ | Liên lạc |
| sin hablatrạng từ | trạng từ | Không nói nên lời |
| habla inglés | Bạn có nói tiếng Anh không | |
| acto de habladanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với acto verbal |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dạng biến đổi của hablar
- inflection of hablar
- inflection of hablar:
Họ từ (word family)
cùng gốc hablaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đã lâu rồi anh ấy chỉ toàn nói về nước Mỹ.
- Mennas , .Khi Mennas nói, tôi hầu như không hiểu được anh ấy.
- .Tiếng Malayalam chủ yếu được nói ở Kerala.