conversa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komˈbeɾsa/
Nghĩa chính
- Cuộc hội thoạidanh từconversation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversaDạng gốc (base form)
- conversasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conversar en línea | Trò chuyện trực tuyến | |
| conversar por teléfono | Nói chuyện qua điện thoại | |
| conversación de sobremesadanh từ | danh từ | Bàn nói chuyện |
Họ từ (word family)
cùng gốc conversaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh