Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conversatorio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kombeɾsaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Nói chuyện
danh từ
talk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conversatorio
Dạng gốc
(base form)
conversatorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
话
huà
Chuyện, câu chuyện
报告
bào gào
Bài nói chuyện
谈
tán
Nói chuyện
Tiếng Anh
talk
Nói chuyện
AI
1
Nói chuyện
1
Nói chuyện
1
Nói chuyện