Dịch

private conversation

UK/ˈpɹaɪ.vət ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃn̩/US/ˈpɹaɪvət ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Cuộc trò chuyện riêng tư

AI