Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- quốc hội, nghị việndanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The legislative body of a country, e.g., the US Congress.
- hội nghị, đại hội, hội thảodanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal meeting or conference to discuss a specific topic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congressNguyên thể (infinitive)
- congressesSố nhiều (plural)
- congressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- congressingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| national congress | Đại hội toàn quốc | |
| Congress member | Thành viên Quốc hội | |
| Congress session | Phiên họp Quốc hội | |
| peace congress | Đại hội hòa bình | |
| World Mobile Congress | World Mobile Congress | |
| act of Congressdanh từ | danh từ | Đạo luật của Quốc hội Mỹ |
| Congress capdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Gandhi cap |
| congress grassdanh từ | danh từ | Cỏ dại đói kém |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Liên hiệp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Liên hiệp, hiệp hội, liên đoànAn association, especially one consisting of other associations or representatives of interest groups.
Ví dụ
- . , , .Đảng Cộng hòa có những lợi ích lớn trong tháng 11. Họ nói rằng việc mất quyền kiểm soát Quốc hội có thể dẫn đến một cuộc luận tội tổng thống đầy tính chính trị.
- .World Mobile Congress.
- Hiệp hội Người Mỹ bản địa Quốc gia
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc congressNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcongressum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- conferenceđồng nghĩaThường là sự kiện lớn và có thể diễn ra định kỳ.
- parliamentdễ nhầmCongress thường dùng cho hệ thống lập pháp của Mỹ, còn Parliament dùng cho nhiều quốc gia khác.