Dịch

congresal

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/konɡɾeˈsal/

Nghĩa chính

  1. Đại hộitính từcongress
  2. Thành viên quốc hộidanh từmember of congress

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congresalDạng gốc (base form)
  2. congresalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI