congresal
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/konɡɾeˈsal/
Nghĩa chính
- Đại hộitính từcongress
- Thành viên quốc hộidanh từmember of congress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congresalDạng gốc (base form)
- congresalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung