Dịch

confederation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên đoàndanh từA union or alliance of states or political organizations.
  2. Sự liên bang hóa, sự liên minhdanh từThe act of forming an alliance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confederationDạng gốc (base form)
  2. confederationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

form a confederationThành lập liên đoàn
loose confederationLiên minh lỏng lẻo
Swiss Confederationdanh từ riêngLiên bang Thụy Sĩ
German Confederationdanh từ riêngHiệp hội gồm các quốc gia có chủ quyền chủ yếu nói tiếng Đức ở Trung Âu vào thế kỷ 19
Confederation of the Rhinedanh từ riêngLiên minh các quốc gia chư hầu của Đức được thành lập theo lệnh của Napoléon
North German Confederationdanh từ riêngLiên bang Đức tồn tại từ năm 1867 đến năm 1870

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đế quốc La Mã Thần thánh từng là một bang liên gồm các công quốc ở Đức.
  • Gustavo .Gustavo là người đứng đầu liên đoàn.
  • 1866 .Liechtenstein hoàn toàn độc lập vào năm 1866 khi Bang liên tan rã.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Liên đoàn
Sự liên bang hóa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiconfederacion
  2. từ tiếng Pháp trung đạiconfédération
  3. từ tiếng Pháp cổconfederacion

Cùng gốc (doublet)confederacy

AI