Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confederative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem confederate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to confederates of a confederation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
confederative
confederat
e
Kẻ đồng lõa
tính từ, danh từ, động từ
confedera
cy
Liên minh
danh từ
confederati
on
Liên đoàn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
confederate
+
-ive
AI
1
Xem confederate
1
Xem confederate
1
Xem confederate