Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Swiss Confederation
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên bang Thụy Sĩ
danh từ riêng
Official name of Switzerland: a country in Western Europe and Central Europe.
Ví dụ
The
Swiss
Confederation
secured
its
independence
from
the
Holy
Roman
Empire
in
1499.
AI
1
Liên bang Thụy Sĩ
1
Liên bang Thụy Sĩ
1
Liên bang Thụy Sĩ