confederación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konfedeɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Bang liên, liên minhdanh từconfederation, confederacy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confederaciónDạng gốc (base form)
- confederacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confederación de estados | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- federaldễ nhầm'confederación' là 'liên minh', thường là liên minh lỏng lẻo giữa các quốc gia, không phải một quốc gia liên bang.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Tây Ban Nha nên rời khỏi liên minh của Liên minh châu Âu vì nó trái với lợi ích của họ.