Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congressionally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem congress
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By a congress; often specifically by the United States Congress.
Nguồn gốc
(etymology)
congressional
+
-ly
AI
1
Xem congress
1
Xem congress
1
Xem congress