congresswoman
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ nghị sĩdanh từA female member of congress.
- Nữ dân biểudanh từA female member of the House of Representatives.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- congresswomanDạng gốc (base form)
- congresswomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . , , .Hôm thứ Tư, Tổng thống đắc cử Donald J. Trump đã chọn Tulsi Gabbard, cựu nữ dân biểu Đảng Dân chủ, người đã trở thành một trong những người ủng hộ nhiệt thành nhất của ông, làm giám đốc tình báo quốc gia.
- .Nữ dân biểu đã đưa ra một tuyên bố trên Facebook.
- .Nữ dân biểu đã làm việc để cải thiện dự luật của Hạ viện.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)