-woman
hậu tố
Nghĩa chính
- Người phụ nữ là chuyên gia trong một lĩnh vựchậu tốA woman who is an expert in an area.
- Người phụ nữ đang làm việc hoặc giữ một vị trí trong một khu vựchậu tốA woman who is employed or holds a position in an area.
- Người phụ nữ có những đặc điểm đặc biệt liên quan đến một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đóhậu tốA woman who has special characteristics relating to a topic or area.
- Người phụ nữ có quốc tịch cụ thểhậu tốA woman of a particular nationality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- -womanDạng gốc (base form)
- -women (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- -man (bất quy tắc)Giống đực (masculine)
Số nhiều và giống đực không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-womantính từ | tính từ | Chỉ gồm có phụ nữ |
| man-womandanh từ | danh từ | Người phụ nữ nam tính |
| one-womantính từ | tính từ | Đồng nghĩa với one-man |
| pro-womantính từ | tính từ | Ủng hộ hoặc ủng hộ phụ nữ |
| butt-womandanh từ | danh từ | Nữ nhân viên giáo dân trông coi các hàng ghế trong nhà thờ; một sextoness |
| blade-womandanh từ | danh từ | Người phụ nữ có kỹ năng đấu kiếm |
| butter-womandanh từ | danh từ | Cô bán bơ |
| one-woman banddanh từ | danh từ | Người phụ nữ chơi nhiều nhạc cụ cùng một lúc |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại-woman