blade-woman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ có kỹ năng đấu kiếmdanh từA woman who is skilled in sword fighting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- blade-womanDạng gốc (base form)
- blade-women (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- Sword-work . . , . .