congreso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/konˈɡɾeso/nguồn
Nghĩa chính
- hội nghị, đại hộidanh từB1a large formal meeting of people with shared interests, such as specialists or members of an organization
- quốc hội, nghị việndanh từB1the national legislative body of a country
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congresoDạng gốc (base form)
- congresosSố nhiều (plural)
- congresilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asistir a un congreso | Tham dự một hội nghị | |
| celebrar un congreso | Tổ chức một hội nghị | |
| congreso de los diputados | Hạ viện | |
| congreso internacional | Hội nghị quốc tế | |
| organizar un congreso | Chuẩn bị một hội nghị | |
| aprobar en el congreso | Thông qua tại quốc hội | |
| disolver el congreso | Giải tán quốc hội | |
| diputado al congreso | Đại biểu quốc hội |
Ví dụ
- .Các đại hội Quốc tế ngữ rất hữu ích.
- .Chính trị gia đã đề xuất các cải cách lên quốc hội.
- .Đối với đại hội, tôi đã bỏ phiếu cho một danh sách duy nhất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hội nghị
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc congresoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- conferenceTiếng Anhtương đương
- parliamentTiếng Anhtương đương
- conferenciađồng nghĩaSự kiện lớn hơn, thường có nhiều phiên họp và mang tính chính thức.