Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diputado al congreso
Nghĩa chính
1
Đại biểu quốc hội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
congressman
Đại biểu quốc hội
deputy
Đại biểu quốc hội, nghị viên
AI
1
Đại biểu quốc hội
1
Đại biểu quốc hội
1
Đại biểu quốc hội