Dịch

conversational journaling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp duy trì nhật ký cá nhân thông qua đối thoại tương tác, thường được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo hoặc nền tảng kỹ thuật số. Nó liên quan đến việc trao đổi qua lại giống như một cuộc trò chuyệndanh từkhông đếm được (uncountable)A method of maintaining a personal journal through interactive dialogue, often facilitated by artificial intelligence or digital platforms. It involves a back-and-forth exchange resembling a conversation.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI