conversational journal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhật ký hoặc nhật ký, thường ở dạng kỹ thuật số, kết hợp các yếu tố đối thoại tương tác, thường được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo hoặc nền tảng kỹ thuật số, cho phép trao đổi qua lại giống như một cuộc trò chuyệndanh từA journal or diary, usually in digital form, that incorporates elements of interactive dialogue, often facilitated by artificial intelligence or digital platforms, allowing for a back and forth exchange resembling a conversation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversational journalDạng gốc (base form)
- conversational journalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conversational journalingdanh từ | danh từ | Phương pháp duy trì nhật ký cá nhân thông qua đối thoại tương tác, thường được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo hoặc nền tảng kỹ thuật số. Nó liên quan đến việc trao đổi qua lại giống như một cuộc trò chuyện |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)