Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- nhật ký, sổ nhật kýdanh từA1A personal diary or daily record.
- tạp chí, tạp chí chuyên ngànhdanh từB1A periodical dealing with a particular subject.
- ghi chép, lưu trữđộng từB2ngoại động từ (transitive)To record or archive something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- journalNguyên thể (infinitive)
- journalsSố nhiều (plural)
- journaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- journaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- journalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- journalingPhân từ I (present participle)
- journallingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a journaltrong một tạp chí chuyên ngànhThe results of the study are expected to be published in a peer-reviewed journal next month.Kết quả nghiên cứu dự kiến sẽ được đăng trên một tạp chí chuyên ngành có thẩm định vào tháng sau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| academic journal | Tạp chí học thuật | |
| journal article | Bài báo khoa học | |
| journal entry | Bài viết nhật ký | |
| keep a journal | Viết nhật ký | |
| publish a journal | Xuất bản tạp chí | |
| journal daily | Ghi nhật ký hằng ngày | |
| medical journaldanh từ | danh từ | Tạp chí khoa học được bình duyệt nhằm truyền đạt thông tin y tế cho bác sĩ và các chuyên gia y tế khác |
| bullet journaldanh từ | danh từ | Cuốn sổ tay được sử dụng cho việc tổ chức cá nhân, thường có tính tùy chỉnh cao và bao gồm lịch trình, lời nhắc, danh sách việc cần làm, động não và các nhiệm vụ tổ chức khác một cách ngắn gọn |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 1
Sổ thu chi
- Sổ thu chi, nhật ký thu chiA chronological record of payments or receipts.
Họ từ (word family)
cùng gốc journalNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- !Cho tôi cuốn nhật ký!
- university's .Khoa sinh học của trường đại học đặt mua nửa tá tạp chí chuyên ngành.
- , , , , paddle-surface , floating-wheel, current-wheel, […]Các tay quay được đặt trên các cột, bè hoặc thuyền dưới dòng suối, và được lắp vào ổ trục tại mực nước, nhờ đó giữ cho một nửa bề mặt mái chèo hoạt động, trong khi bánh xe nổi thông thường, hoặc bánh xe dòng chảy, chỉ giữ một[…]