Nghĩa chính
- báo chí, ngành báo chí, nghề làm báodanh từB2không đếm được (uncountable)The activity or profession of collecting, writing, and editing news for the media.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- journalismDạng gốc (base form)
- journalismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| investigative journalismdanh từ | danh từ | Báo chí điều tra |
| e-journalismdanh từ | danh từ | Báo mạng |
| New Journalismdanh từ riêng | danh từ riêng | Phong cách viết tin tức và báo chí của những năm 1960 và 1970, sử dụng cách tiếp cận chủ quan và kỹ thuật văn học được coi là độc đáo vào thời điểm đó |
| pack journalismdanh từ | danh từ | Xu hướng đưa tin trở nên đồng nhất do thói quen của các phóng viên dựa vào nhau để biết các mẹo tin tức hoặc phụ thuộc vào một nguồn thông tin duy nhất |
| data journalismdanh từ | danh từ | Loại hình báo chí dựa trên việc phân tích các tập dữ liệu lớn |
| video journalismdanh từ | danh từ | Hình thức báo chí trong đó nhà báo quay phim, biên tập và thường trình bày tài liệu video của chính mình |
| access journalismdanh từ | danh từ | Báo chí ưu tiên thời gian truyền thông với những người quyền lực, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng hơn là tính khách quan hoặc liêm chính của báo chí |
| people journalismdanh từ | danh từ | Báo chí lấy chủ đề của nó là cuộc sống của những người nổi tiếng hơn là tin tức và thời sự truyền thống |
Xuất hiện ở từ khác
- pressđồng nghĩachỉ ngành nghề hoặc hoạt động làm báo
Họ từ (word family)
cùng gốc journalismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Báo chí chân chính đã chết.
- .Báo chí đích thực đã chết.
- .Layla học ngành báo chí.