Dịch

periodismo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghề báo, báo chídanh từjournalism

Cụm từ (phrase)

ejercer el periodismoHành nghề báo chí
estudiar periodismoHọc ngành báo chí
hacer periodismoLàm báo
periodismo de investigaciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Báo chí không nên phải thích nghi với các đòi hỏi của thuật toán.
  • .Chưa từng có thời điểm nào tốt hơn để làm báo nhưng lại tệ hơn để sống bằng nghề này.
  • .Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong giới báo chí.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI