periodista
A2danh từ (noun)
Hay gặp/peɾjoˈdista/nguồn
Nghĩa chính
- nhà báo, phóng viêndanh từA2A person who reports news, interviews people, or writes for the media.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periodistaDạng gốc (base form)
- periodistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| periodista independiente | Nhà báo tự do | |
| trabajar de periodista | Làm nghề báo | |
| periodista de investigación | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 记者Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã kể câu chuyện cho nữ nhà báo.
- .Nam nhà báo đã bị các phần tử khủng bố bắt cóc.
- , .Nếu anh ta là nhà báo thì tôi là ngôi sao rồi.