Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudojournalism
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái đó giống, nhưng thực tế không phải là báo chí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
That which resembles, but is not in fact, journalism.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pseudojournal
pseudojournalist
pseudojournalistic
AI
1
Cái đó giống
1
Cái đó giống
1
Cái đó giống