Dịch

bullet journal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn sổ tay được sử dụng cho việc tổ chức cá nhân, thường có tính tùy chỉnh cao và bao gồm lịch trình, lời nhắc, danh sách việc cần làm, động não và các nhiệm vụ tổ chức khác một cách ngắn gọndanh từA notebook used for personal organization, often highly customized and encompassing schedules, reminders, to-do lists, brainstorming and other organizational tasks in a concise manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bullet journalDạng gốc (base form)
  2. bullet journalsSố nhiều (plural)
  3. bujo (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

bullet journalingdanh từHoạt động hoặc thực hành duy trì nhật ký đạn

Ví dụ

  • , .
  • .

AI