Dịch

daybook

danh từ (noun)
/ˈdeɪˌbʊk/

Nghĩa chính

  1. Biên niên sử hàng ngày; một cuốn nhật kýdanh từA daily chronicle; a diary.
  2. Tạp chí kế toándanh từAn accounting journal.
  3. Cuốn nhật kýdanh từA logbook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daybookDạng gốc (base form)
  2. daybooksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , "."
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI