Nghĩa chính
- Biên niên sử hàng ngày; một cuốn nhật kýdanh từA daily chronicle; a diary.
- Tạp chí kế toándanh từAn accounting journal.
- Cuốn nhật kýdanh từA logbook.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daybookDạng gốc (base form)
- daybooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
- , "."
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- journalđồng nghĩathường dùng trong kế toán, không chỉ cá nhân