chatear
C1động từ (verb)
/t͡ʃateˈaɾ/
Nghĩa chính
- Trò chuyện trên Internetđộng từto chat on the Internet
- Trò chuyệnđộng từto chat
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chatearDanh động từ chateandoPhân từ chateado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chateo |
| tú | chateas |
| él/ella/Ud. | chatea |
| nosotros | chateamos |
| vosotros | chateáis |
| ellos/Uds. | chatean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh