Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altoparlante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loa phóng thanh
danh từ
loudspeaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altoparlante
Dạng gốc
(base form)
altoparlante
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
altavoz
bocina
parlante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loudspeaker
Loa, máy phát thanh
AI
1
Loa phóng thanh
1
Loa phóng thanh
1
Loa phóng thanh