Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loa, máy phát thanhdanh từAn electromechanical transducer that converts an electrical signal into audible sound.
- Thùng loa, cụm loadanh từAn encasing containing one or more loudspeaker devices and usually other electrical equipment such as a driver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loudspeakerDạng gốc (base form)
- loudspeakersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- over a/the loudspeakerqua loa phóng thanhTheir names were called over the loudspeaker.Tên của họ được gọi qua loa phóng thanh.
- on loudspeakerbật loa ngoàiThe phone was on loudspeaker so I could hear both sides of the conversation.Điện thoại đang bật loa ngoài nên tôi có thể nghe được cả hai phía của cuộc hội thoại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| built-in loudspeaker | Loa tích hợp | |
| loudspeaker system | Hệ thống loa phát thanh | |
| public loudspeaker | Loa công cộng | |
| station loudspeaker | Loa nhà ga | |
| loudspeaker cabinetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với loudspeaker |
| loudspeaker enclosuredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với loudspeaker |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loa
- Loa, máy phát thanhAny such transducer that is loud, as opposed to quiet ones such as those found in headphones.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Loa
Ví dụ
- . 1979 . .Bản thân Bắc Kinh đã biểu thị sự chuyển mình ấy. Khi tôi đến thăm vào năm 1979, đó là một thành phố ảm đạm, nơi mọi người đi bộ đều mặc áo khoác kiểu Mao màu xám xịt và mọi góc phố đều có loa phát thanh lặp đi lặp lại những câu nói của Mao. Thành phố hoang vắng và không chút niềm vui.
- .Chiếc loa đang không hoạt động.
- .Chiếc loa không hoạt động.
Xuất hiện ở từ khác
- speakerdễ nhầm, đồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, ít phổ biến hơn 'speaker'