Dịch

corneta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/koɾˈneta/

Nghĩa chính

  1. Kèn (nhạc cụ)danh từhorn (musical instrument)
  2. Dương vật, tinh ranhdanh từpenis, dick
  3. Cái quái gì thếtrạng từthe fuck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornetaDạng gốc (base form)
  2. cornetasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pez cornetadanh từCá kèn (Aulostomidae)
corneta de postadanh từBài sừng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc corneta

Ví dụ

AI