corneta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/koɾˈneta/
Nghĩa chính
- Kèn (nhạc cụ)danh từhorn (musical instrument)
- Dương vật, tinh ranhdanh từpenis, dick
- Cái quái gì thếtrạng từthe fuck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornetaDạng gốc (base form)
- cornetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pez cornetadanh từ | danh từ | Cá kèn (Aulostomidae) |
| corneta de postadanh từ | danh từ | Bài sừng |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cornetaTừ liên quan (related word)