Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corneta de posta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koɾˌneta de ˈposta/
Nghĩa chính
1
Bài sừng
danh từ
post horn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corneta de posta
Dạng gốc
(base form)
corneta
s de posta
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
post horn
Loại còi bằng đồng dùng để báo hiệu sự đến hoặc đi của người đưa thư hoặc xe đưa thư
AI
1
Bài sừng
1
Bài sừng
1
Bài sừng