cornetazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾneˈtaθo/
Nghĩa chính
- Tiếng bấm còi (còi xe)danh từhonking (of vehicle horn)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornetazoDạng gốc (base form)
- cornetazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .