Dịch

cornetazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾneˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng bấm còi (còi xe)danh từhonking (of vehicle horn)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornetazoDạng gốc (base form)
  2. cornetazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI