Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pez corneta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá kèn (Aulostomidae)
danh từ
trumpetfish (Aulostomidae)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pez corneta
Dạng gốc
(base form)
pe
ces corneta
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trumpetfish
Các loài cá thuộc họ cá hình ống Aulostomidae
AI
1
Cá kèn (Aulostomidae)
1
Cá kèn (Aulostomidae)
1
Cá kèn (Aulostomidae)