claxon
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklaɡson/
Nghĩa chính
- Còi (báo động lớn, đặc biệt là trên xe cơ giới)danh từhorn (loud alarm, especially on a motor vehicle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claxonDạng gốc (base form)
- cláxonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Còi (báo động lớn, đặc biệt là trên xe cơ giới)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh