Dịch

claxon

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklaɡson/

Nghĩa chính

  1. Còi (báo động lớn, đặc biệt là trên xe cơ giới)danh từhorn (loud alarm, especially on a motor vehicle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claxonDạng gốc (base form)
  2. cláxonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Còi (báo động lớn, đặc biệt là trên xe cơ giới)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI