Dịch

bocinazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boθiˈnaθo/

Nghĩa chính

  1. Còi (âm thanh)danh từhonk (sound)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocinazoDạng gốc (base form)
  2. bocinazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI