Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocinazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boθiˈnaθo/
Nghĩa chính
1
Còi (âm thanh)
danh từ
honk (sound)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocinazo
Dạng gốc
(base form)
bocinazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
honk
Bóp còi
AI
1
Còi (âm thanh)
1
Còi (âm thanh)
1
Còi (âm thanh)