Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Bóp còiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To use a car horn.
- Kêu to, kêu inh ỏiđộng từnội động từ (intransitive)To make a loud, harsh sound like a car horn.
- Tiếng còi, tiếng còi xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The harsh note produced by a typical car horn.
- Bim bim, còi còithán từImitation of car horn, used, for example, to clear a path for oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- honk at sb/sthbấm còi với ai/cái gìWhy did he honk at me?Tại sao anh ta lại bấm còi với tôi?
- honk sthbấm cái gìPeople honked their horns as they drove past.Mọi người bấm còi khi lái xe đi ngang qua.
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 3
Kêu cạc cạc
- nội động từ (intransitive)Kêu cạc cạc, kêu quác quácTo make the vocal sound of a goose.
Họ từ (word family)
cùng gốc honkNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ đứng quan sát xem mất bao lâu để những chiếc xe khác bấm còi.
- : , ? , . . : ?WAYNE: Phil, anh làm gì ở đây thế? Anh quẩy banh xác rồi, ông bạn. Lại nữa à. GARTH: Lỡ hắn nôn trong xe thì sao?
- "" . , 16- .Nhân viên trực đi ra sân ga với chiếc đèn cầm tay và vẫy tín hiệu gạt bỏ truyền thống dọc theo thân tàu. Người lái tàu đã mong đợi điều này và lập tức đáp lại bằng một tiếng còi xác nhận trước khi cho đoàn tàu dài 16 toa dừng lại nhẹ nhàng ở sân ga.