Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honklet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thanh niên honky (người da trắng)
danh từ
A young honky (white person).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
honklet
Dạng gốc
(base form)
honklet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
honky
+
-let
AI
1
Thanh niên honky (người da trắng)
1
Thanh niên honky (người da trắng)
1
Thanh niên honky (người da trắng)