Dịch

honklet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh niên honky (người da trắng)danh từA young honky (white person).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honkletDạng gốc (base form)
  2. honkletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI