Nghĩa chính
- Người dùng lời nịnh nọt không thành thật; một kẻ xu nịnhdanh từSomeone who uses insincere flattery; a flatterer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweet talkerDạng gốc (base form)
- sweet talkersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha