Dịch

comunicante

C2giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/komuniˈkante/

Nghĩa chính

  1. Người nóidanh từtalker, speaker
  2. Người cung cấp thông tindanh từinformant
  3. Giao tiếptính từcommunicating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comunicanteDạng gốc (base form)
  2. comunicantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

vaso comunicantedanh từTàu thông tin liên lạc

AI