Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curtness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái cộc lốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being curt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curtness
Dạng gốc
(base form)
curtness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
curt
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
curtness
curt
Cộc lốc, trống không
tính từ, động từ
curt
ly
Cộc lốc, sẳng
trạng từ
AI
1
Trạng thái cộc lốc
1
Trạng thái cộc lốc
1
Trạng thái cộc lốc