Dịch

chattiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ăn nói huyên thuyên, sự ăn nói ba hoadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being chatty.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . . . , .

Nguồn gốc (etymology)

AI