Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chattiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ăn nói huyên thuyên, sự ăn nói ba hoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being chatty.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
talkativeness
logorrhea
loquacity
garrulity
garrulousness
logorrhoea
Xem thêm 6
Ví dụ
. . .
but
I
felt
good
about
having
left
the
radio
on
anyway
,
even
if
it
was
just
to
satisfy
my
American
chattiness
.
Nguồn gốc
(etymology)
chatty
+
-ness
AI
1
Sự ăn nói huyên thuyên
1
Sự ăn nói huyên thuyên
1
Sự ăn nói huyên thuyên