Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garrulousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nói nhiều, tính ba hoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Garrulity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
garrulousness
garrulous
Nói quá nhiều hoặc mệt mỏi
tính từ
garrul
ity
Trạng thái hoặc đặc điểm của việc nói nhiều
danh từ
garrulous
ly
Ba hoa, huyên thuyên
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
garrulous
+
-ness
AI
1
Tính nói nhiều
1
Tính nói nhiều
1
Tính nói nhiều