Nghĩa chính
- Việc sử dụng cách diễn đạt dài hơn thay vì cách diễn đạt ngắn hơn có ý nghĩa tương tự, ví dụ "I am going to" thay vì "I will"danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of a longer expression instead of a shorter one with a similar meaning, for example "I am going to" instead of "I will".
- Diễn tả ý nghĩa ngữ pháp (chẳng hạn như thì) bằng cách sử dụng cấu trúc cú pháp thay vì đánh dấu hình tháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Expressing a grammatical meaning (such as a tense) using a syntactic construction rather than morphological marking.
- Việc thay thế một từ hoặc cụm từ mô tả bằng một tên riêng (một kiểu cách nói vòng quanh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The substitution of a descriptive word or phrase for a proper name (a type of circumlocution).
- Việc sử dụng tên riêng như một cách viết tắt để đại diện cho những đặc tính gắn liền với nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of a proper name as a shorthand to stand for qualities associated with it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- periphrasisDạng gốc (base form)
- periphrases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπερίφρασιςperíphrasis
Ví dụ
- " " " ".
- "," " ," Pindar's Nemea.
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc periphrasisTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha