Dịch

pesadez

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pesaˈdeθ/

Nghĩa chính

  1. Sự nặng nề, sức nặng (chất lượng của trọng lượng)danh từheaviness, heft (quality of weight)
  2. Sự tẻ nhạt, sự nhàm chándanh từtediousness, boringness
  3. Phiền toáidanh từnuisance
  4. Đau, nhức (cảm giác nặng nề)danh từache, pain (feeling of heaviness)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pesadezDạng gốc (base form)
  2. pesadecesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI