pesadez
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pesaˈdeθ/
Nghĩa chính
- Sự nặng nề, sức nặng (chất lượng của trọng lượng)danh từheaviness, heft (quality of weight)
- Sự tẻ nhạt, sự nhàm chándanh từtediousness, boringness
- Phiền toáidanh từnuisance
- Đau, nhức (cảm giác nặng nề)danh từache, pain (feeling of heaviness)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pesadezDạng gốc (base form)
- pesadecesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa