Nghĩa chính
- Bất tiệntính từNot comfortable; causing discomfort.
- Khó chịu, đau nhứctính từExperiencing discomfort physically.
- Bồn chồn, bất an, ái ngạitính từUneasy or anxious.
- Khó chịu, ghê tởmtính từPut off or disgusted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncomfortableDạng gốc (base form)
- more uncomfortableSo sánh hơn (comparative)
- most uncomfortableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- uncomfortable to do sthkhó chịu khi làm gìThe headphones can be uncomfortable to wear.Tai nghe có thể khó chịu khi đeo.
- it is uncomfortable to do sthkhó chịu khi làm gìIt was uncomfortable to walk for long periods of time.Đi bộ trong thời gian dài rất khó chịu.
- uncomfortable with sthkhó chịu với việc gìShe felt uncomfortable with the way things had gone.Cô ấy cảm thấy khó chịu với cách mọi việc đã diễn ra.
- uncomfortable about doing sthkhó chịu khi làm gìHe was always a little uncomfortable about being photographed.Anh ấy luôn hơi khó chịu khi bị chụp ảnh.
- uncomfortable about sthkhó chịu về việc gìThey are uncomfortable about the compromises they have made.Họ khó chịu về những sự thỏa hiệp đã thực hiện.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acutely uncomfortable | Vô cùng khó chịu | |
| feel uncomfortable | Cảm thấy không thoải mái | |
| make someone uncomfortable | Khiến ai đó khó chịu | |
| uncomfortable position | Tư thế khó chịu | |
| uncomfortable silence | Sự im lặng ngột ngạt | |
| uncomfortable truth | Sự thật khó chịu |
Xuất hiện ở từ khác
- comfortabletrái nghĩalo lắng, không thoải mái
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc uncomfortableNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cả lớp ngọ nguậy và bồn chồn trên những chiếc ghế mới gây khó chịu.
- .Ở chung nhà với họ khiến tôi thấy không thoải mái.
- film's .Rõ ràng là việc bộ phim dường như ca ngợi chứng thái nhân cách đã khiến nhiều khán giả cảm thấy khó chịu.