Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nao naotính từRestless; disturbed by pain, anxiety.
- Gượng gạo, không tự nhiêntính từNot easy in manner; constrained
- Bất an, khó chịu, gượng gạotính từCausing discomfort or constraint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uneasyDạng gốc (base form)
- uneasierSo sánh hơn (comparative)
- more uneasySo sánh hơn (comparative)
- uneasiestSo sánh nhất (superlative)
- most uneasySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- uneasy about sthbất an về cái gìHe was beginning to feel distinctly uneasy about their visit.Anh ấy bắt đầu cảm thấy rõ ràng là bất an về chuyến thăm của họ.
- uneasy about doing sthlo lắng về việc làm gìWe felt uneasy about leaving the children with them.Chúng tôi cảm thấy lo lắng về việc để bọn trẻ ở cùng họ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply uneasy | Hết sức bất an | |
| feel uneasy | Cảm thấy bất an | |
| uneasy alliance | Liên minh lỏng lẻo | |
| uneasy feeling | Cảm giác bất an | |
| uneasy peace | Hòa bình mong manh | |
| uneasy silence | Sự im lặng gượng gạo | |
| uneasy lies the head that wears a crowncụm từ | cụm từ | Người có cấp bậc hoặc địa vị cao gặp nhiều vấn đề hơn những người có cấp bậc thấp hơn |
| uneasy truce | Sự hòa hoãn mong manh |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Băn khoăn
- Băn khoăn, lo lắngNot easy; difficult.
Xuất hiện ở từ khác
- easytrái nghĩaBồn chồn, lo lắng, không yên tâm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc uneasyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ; , , .Chỉ huy Birch cảm thấy hơi bất an khi nhận thấy biển không chỉ gợn sóng nhẹ; thực tế là biển động dữ dội.
- .Anh ấy cư xử một cách gượng gạo.
- ?Bạn có cảm thấy bất an không?