Dịch

uneasiness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bồn chồn, sự lo lắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being uneasy, nervous or restless.
  2. Sự lo âu, nỗi lo lắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An anxious state of mind; anxiety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uneasinessDạng gốc (base form)
  2. uneasinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc uneasiness

Ví dụ

  • , , .Mặc dù người nổi tiếng này gần như không bị ảnh hưởng bởi sự mỉa mai, anh ta giờ đây bắt đầu bộc lộ những dấu hiệu bồn chồn rõ rệt, khi nhận thức dần hiện ra trong tâm trí rằng sự lập dị của mình không nhận được sự tán thưởng xứng đáng.
  • , , , .Nhận thấy chuyến xe chiều đã đi mất, và nhận thấy sự bồn chồn của mình lớn dần thành nỗi lo sợ thực sự khi gặp phải những trở ngại trên đường, anh quyết định đi theo bằng xe ngựa thuê.
  • .Anh hít một hơi thật sâu và cố gắng xua tan nỗi bồn chồn của mình.

AI