Nghĩa chính
- Xem uneasydanh từkhông đếm được (uncountable)Trouble; misery; a feeling of disquiet or concern.
- Làm bất an, gây lo âuđộng từngoại động từ (transitive)To make uneasy or uncomfortable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel unease | Cảm thấy bất an | |
| sense of unease | Cảm giác bất an | |
| stir unease | Gây bất an |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / / Và cô ấy sẽ trêu chọc bạn / Cô ấy sẽ làm bạn bất an / Tất cả chỉ để làm bạn vui lòng
- don’t .Bạn thường không bộc lộ sự bất an của mình.
- .Họ nhắm đến việc gây bất an trong xã hội.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc uneaseTừ liên quan (related word)